
Đàm phán giải quyết tranh chấp hợp đồng thuê nhà
Luyện nói viện dẫn căn cứ pháp lý và điều khoản hợp đồng để bảo vệ quyền lợi người thuê
Giới thiệu
Tiểu Mỹ hẹn gặp Cao Tiểu Minh tại phòng tiếp khách ban quản lý để làm rõ việc tự ý tăng tiền thuê nhà. Mục tiêu: Luyện tập mẫu câu đàm phán hợp đồng, chất vấn hành vi vi phạm và bảo vệ quyền lợi pháp lý.
thỏa thuận; hiệp ước; giao thức
“双方最终达成了一致协议。”
tìm kiếm; tìm
“我们正在寻求解决问题的新方法。”
tăng lên; đi lên
“最近一段时间,物价上涨得很快。”
giá; giá cả
“这件衣服的价很贵。”
thực hiện; tiến hành; thi hành
“我们必须严格执行公司的规定。”
mất mát; tổn thất; hư hại
“这次火灾给工厂造成了巨大的经济损失。”
dâng lên; tăng lên
“最近下大雨,河水涨得很快。”
giá cả; mức giá
“近年来大城市的物价上涨得比较快。”
tương ứng; thích hợp
“政府采取了相应措施解决就业问题。”
bồi thường
“如果损坏了公司设备,你必须按照规定赔偿。”
đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
“双方经过讨论,终于达成了协议。”
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
“这个责任应该由我来承担。”
Phản bác một yêu cầu vô lý từ đối phương
Câu mẫu: 这太不合理了。 (Zhè tài bù hé lǐ le.) — Thế này quá vô lý.
Khẳng định hành động của người khác là tự ý vi phạm thỏa thuận
Câu mẫu: 属于单方面违约。 (Shǔ yú dān fāng miàn wéi yuē.) — Thuộc về đơn phương vi phạm hợp đồng.
Cảnh báo đối phương phải gánh hậu quả trước pháp luật
Câu mẫu: 承担法律责任。 (Chéng dān fǎ lǜ zé rèn.) — Chịu trách nhiệm pháp lý.
Tuyên bố sẽ nhờ luật sư hoặc cơ quan pháp luật can thiệp
Câu mẫu: 寻求法律援助。 (Xún qiú fǎ lǜ yuán zhù.) — Tìm kiếm hỗ trợ pháp lý.
