
Bàn ưu nhược điểm của một lựa chọn
Luyện nói phân tích ưu nhược điểm trước khi ra quyết định.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đang cân nhắc việc chuyển sang một công ty công nghệ mới và hỏi ý kiến Đại Vệ. Hai người cùng phân tích những điểm lợi và hại của quyết định này. Bài học giúp bạn luyện tập cách trình bày ưu nhược điểm và đưa ra lời khuyên.
vận may; may mắn
“明天就要考试了,祝你考试顺利,带来好运!”
xét cho cùng; rốt cuộc; dù sao
“别怪他了,他毕竟还是个刚毕业的学生。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
làm thêm giờ
“今天晚上我要加班。”
nằm ở; do (một thuộc tính nào đó); (một vấn đề) được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó)
“成功的关键在于坚持。”
không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
“这里太热了,我真的受不了。”
đau đầu
“最近工作压力大,我总是头疼。”
rộng; rộng lớn
“青年人应该在广阔的社会天地中锻炼自己。”
đãi ngộ; lương; mức lương
“这家公司的薪水和待遇都很好。”
vững vàng; ổn định; sự ổn định
“他找到了一份稳定的工作。”
không gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ
“这个房间的空间很大。”
suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
“这件事情很重要,我要认真考虑一下。”
Nêu ưu thế về mức lương.
Câu mẫu: 优势在于薪酬更丰厚。 (Yōushì zàiyú xīnchóu gèng fēnghòu.) — Ưu thế nằm ở thù lao hậu hĩnh hơn.
Nêu thế yếu về thời gian làm việc.
Câu mẫu: 劣势是经常加班。 (Lièshì shì jīngcháng jiābān.) — Thế yếu là thường xuyên tăng ca.
Khuyên đối phương nên cân nhắc lợi hại.
Câu mẫu: 你需要权衡利弊。 (Nǐ xūyào quánhéng lìbì.) — Bạn cần cân nhắc lợi hại.
Khuyên đối phương tìm hiểu kỹ trước khi chốt.
Câu mẫu: 问清楚再做决定。 (Wèn qīngchu zài zuò juédìng.) — Hỏi rõ ràng rồi hẵng ra quyết định.
