
Phân tích hiện tượng nghỉ việc thầm lặng
Luyện nói phân tích: đánh giá tâm lý người lao động và ranh giới công việc.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ gặp nhau tại quán cà phê sau giờ làm việc, cùng thảo luận về xu hướng chỉ làm tròn bổn phận cơ bản nơi công sở. Bài học giúp bạn luyện cách nêu quan điểm, tranh luận về ranh giới công việc và sự nghiệp bằng tiếng Trung HSK5.
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
tuyệt đối không; nhất quyết không
“面对任何困难,我们都决不退缩。”
phân chia; phân khu; phân biệt
“老师把学生划分为三个小组。”
hối hận; cảm thấy ăn năn
“我后悔迟到会议。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
xét cho cùng; rốt cuộc; dù sao
“别怪他了,他毕竟还是个刚毕业的学生。”
tiêu cực; thụ động; không hoạt động
“遇到困难时不要有消极的情绪。”
từ chức
“他因为身体原因决定辞职。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
xử lý (công việc); làm việc
“他今天去银行办事了。”
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
“我们明天上午签合同。”
tâm lý; tinh thần
“他很了解大家的心理。”
Nói rằng làm việc theo đúng hợp đồng
Câu mẫu: 按合同办事。 (Àn hétong bànshì.) — Làm việc theo hợp đồng.
Khuyên bảo vệ sức khỏe tinh thần
Câu mẫu: 维护心理健康。 (Wéihù xīnlǐ jiànkāng.) — Giữ gìn sức khỏe tâm lý.
Nhắc nhở duy trì chí tiến thủ
Câu mẫu: 保持进取心。 (Bǎochí jìnqǔxīn.) — Giữ tinh thần cầu tiến.
Bày tỏ mỗi người có mục tiêu theo đuổi riêng
Câu mẫu: 每个人追求不同。 (Měi gèrén zhuīqiú bùtóng.) — Mỗi người có mưu cầu khác nhau.
