
Đi đo mắt và cắt kính mới
Luyện nói về tình trạng thị lực và lựa chọn gọng kính
Giới thiệu
小美 dạo này nhìn bảng không rõ, 高小明 rủ bạn đến cửa hàng kính gần trường để đo thị lực và cắt kính mới. Luyện nói: kể triệu chứng, hỏi thăm, mô tả quá trình đo mắt và chọn kính.
đi cùng; ở bên; bầu bạn
“周末我打算陪妈妈去逛街。”
kính mắt; kính đeo mắt; lượng từ: 副 (fù)
“我忘了带眼镜,看不清黑板。”
thứ cấp; phụ; phó
“他被任命为这家跨国公司的副总经理。”
oa; chà; oa oa
“哇,这里的风景真是太漂亮了!”
trì hoãn; kéo dài; dây dưa
“他一直拖着不交报告,被领导批评了。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
cận thị; tầm nhìn ngắn
“长时间近距离看手机容易导致眼睛近视。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
Nói với bạn rằng dạo này bạn nhìn bảng không rõ.
Câu mẫu: 我最近看黑板不清楚。 (Wǒ zuìjìn kàn hēibǎn bù qīngchǔ.) — Dạo này mình nhìn bảng không rõ.
Khuyên bạn nên đi kiểm tra mắt.
Câu mẫu: 你需要去检查一下视力。 (Nǐ xūyào qù jiǎnchá yīxià shìlì.) — Bạn cần đi kiểm tra thị lực một chút.
Nói rằng bạn muốn cắt một cặp kính mới.
Câu mẫu: 我想配一副新的眼镜。 (Wǒ xiǎng pèi yī fù xīn de yǎnjìng.) — Mình muốn cắt một cặp kính mới.
Nhận xét về cặp kính vừa thử đeo.
Câu mẫu: 这副眼镜戴着很舒服。 (Zhè fù yǎnjìng dàizhe hěn shūfu.) — Cặp kính này đeo rất thoải mái.
