
Yêu cầu hoàn tiền lịch sự
Luyện nói yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm lỗi, giữ thái độ lịch sự.
Giới thiệu
Tình huống: 高小明 đến quầy dịch vụ khách hàng vì sản phẩm bị lỗi. Luyện nói cách yêu cầu hoàn tiền lịch sự, giải thích rõ vấn đề và phản hồi phù hợp.
chức năng; hiệu suất; hành vi
“这款新电脑的性能非常优秀。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
bao bì; sự đóng gói
“这个礼物的包装非常漂亮。”
có hay không; có thể hay không; có khả thi không?
“这个项目能否成功,关键在于团队的执行力。”
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
“系统突然发生严重故障,工程师正在抓紧抢修。”
vốn, ban đầu; nguyên bản
“你认识原教授吗?他在大学教历史。”
vào ngày đó
“他当天下午就把报告交给了经理。”
xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
“很抱歉,我今天不能来参加会议。”
phát hiện; kiểm tra; kiểm định
“医生用机器检测血压。”
đăng ký (tên)
“请在这里登记您的姓名。”
xác nhận; xác minh
“请确认一下你的飞机起飞时间。”
Báo sản phẩm gặp sự cố
Câu mẫu: 这件商品存在性能故障 (Zhè jiàn shāngpǐn cúnzài xìngnéng gùzhàng) — Sản phẩm này gặp lỗi tính năng.
Yêu cầu hỗ trợ làm thủ tục hoàn tiền
Câu mẫu: 请问能否协助办理退款手续 (Qǐngwèn néng fǒu xiézhù bànlǐ tuìkuǎn shǒuxù) — Xin hỏi có thể hỗ trợ làm thủ tục hoàn tiền không?
Hỏi về việc hoàn tiền toàn bộ
Câu mẫu: 能否办理全额退款 (Néng fǒu bànlǐ quán'é tuìkuǎn) — Liệu có thể hoàn tiền toàn bộ không?
Cảm ơn đối phương đã hỗ trợ
Câu mẫu: 好的,辛苦你了 (Hǎo de, xīnkǔ nǐ le) — Được rồi, vất vả cho bạn quá.
