
Cam kết đề tài nghiên cứu đã chọn · 既然……就……
Luyện liên từ 既然……就…… qua cuộc trao đổi học thuật về việc kiên trì theo đuổi đề tài luận văn phức tạp.
Giới thiệu
Cấu trúc 既然……就…… dùng để biểu thị quan hệ suy luận logic dựa trên một tiền đề hoặc sự thật đã rõ ràng: "Đã... thì...". Vế trước đưa ra sự việc được thừa nhận, vế sau đưa ra quyết định, hướng giải quyết hoặc yêu cầu hợp lý.
Công thức: 既然 + Tiền đề / Sự thật đã định, (Chủ ngữ) + 就 + Hành động / Kết luận
既然…就… — đã vậy thì…
既然…就… dùng khi hai bên đã biết một sự thật, rồi từ đó đưa ra kết luận, đề xuất hoặc quyết định hợp lý. Mẫu câu thiên về thái độ xử lý tình huống đã rõ.
nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết
“这个课题需要全组成员共同努力完成。”
thu thập; sưu tầm
“我正在收集相关的资料。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
từ chối; khước từ; bác bỏ
“他礼貌地拒绝了对方的邀请。”
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
“无论遇到什么困难,我们都不能放弃。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
vì; khi; đã là
“既然你累了,就休息吧。”
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn; lượng từ: 家 (jiā)
“这家企业发展得很快。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
một hiệp hội; một hội; lượng từ: 个 (gè), 家 (jiā)
“他作为代表参加了今年消费者协会举办的年会。”
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
Đại Vệ muốn làm gì khi việc thu thập dữ liệu doanh nghiệp gặp khó khăn?
Thầy Vương hỗ trợ Đại Vệ giải quyết vấn đề số liệu bằng cách nào?
