
Thử nghiệm hệ thống tín hiệu giao thông thông minh · 既然……就……
Luyện cấu trúc 既然…就… qua quyết định điều chỉnh lộ trình xe buýt theo dữ liệu AI.
Giới thiệu
Cấu trúc 既然……,就…… dùng để biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận, trong đó vế trước đưa ra tiền đề là một sự thật hiển nhiên hoặc đã được xác nhận ("đã / một khi đã"), còn vế sau đưa ra kết luận, quyết định hoặc giải pháp tất yếu xuất phát từ tiền đề đó ("thì / vậy thì").
既然 + Sự thật / Tiền đề đã rõ, (chủ ngữ) + 就 + Hành động / Kết luận
既然…就… — đã vậy thì…
既然…就… dùng khi hai bên đã biết một sự thật, rồi từ đó đưa ra kết luận, đề xuất hoặc quyết định hợp lý. Mẫu câu thiên về thái độ xử lý tình huống đã rõ.
kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm
“产品的质量需要经过检验。”
công bố; ban hành; phát hành
“学校官方网站刚刚发布了放假通知。”
khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)
“按下这个绿色按钮就能启动机器。”
vì; khi; đã là
“既然你累了,就休息吧。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất
“我们需要制定一个新的方案。”
kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
“工程师正在测试这台新电脑。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“这个电脑系统很好用。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
Số liệu cảm biến tại nút giao phía Nam phản ánh tình hình gì?
Thầy Vương quyết định thời điểm tiến hành thí điểm là khi nào?