
Bảo tồn tranh gỗ dân gian bị tổn hại · 被
Luyện tập câu bị động 被 qua sự cố tác phẩm nghệ thuật truyền thống bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, câu bị động thường dùng 被 (bèi). Tuy nhiên ở cấp độ HSK 5, khẩu ngữ thường dùng 叫 (jiào) hoặc 让 (ràng) để thay thế.
Lưu ý: Khác với 被, khi dùng 叫/让, bắt buộc phải có tân ngữ (đối tượng thực hiện hành động) đi kèm. Nếu không rõ, có thể dùng 人 (người) hoặc 东西 (thứ gì đó).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 被/叫/让 + Tân ngữ + (给) + Động từ + Thành phần khác.
Câu bị động với 被 (bèi)
Câu bị động biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động, ảnh hưởng bởi hành động của tác nhân khác.
khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
“工人们正在修复那座古老的桥。”
chiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh
“墙上挂着一幅中国画。”
Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四节气, 19 tháng 2-5 tháng 3
“今年春天雨水比较多,空气很湿。”
bao bì; sự đóng gói
“这个礼物的包装非常漂亮。”
trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm
“博物馆正在举办艺术展览。”
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
mất mát; tổn thất; hư hại
“这次火灾给工厂造成了巨大的经济损失。”
mơ hồ; không rõ; rõ mờ
“这张老照片由于时间太久,已经变得很模糊了。”
hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)
“这件旧衣服的袖子上有一个小洞。”
quý giá
“博物馆里收藏着很多珍贵的历史文物。”
kiên nhẫn; tính kiên nhẫn
“老师耐心地给学生解答各种学习问题。”
truyền thống; tập quán; lượng từ: 个 (gè)
“春节是中国的传统节日。”
Nguyên nhân khiến các bức tranh bị ướt là gì?
Thầy Vương dự định phục chế các bức tranh bằng cách nào?