
Chuyển dịch kỹ năng nghề nghiệp thời đại AI · 逐渐
Luyện phó từ 逐渐 biểu thị tiến trình biến chuyển của cấu trúc việc làm và yêu cầu kỹ năng dưới tác động công nghệ.
Giới thiệu
Phó từ 逐渐 biểu thị mức độ hoặc số lượng biến đổi từng bước một cách tự nhiên theo thời gian, thường dùng trong văn viết và các chủ đề thảo luận trang trọng.
Chủ ngữ + 逐渐 + Động từ / Tính từ
逐渐 (zhújiàn): dần dần, thay đổi theo thời gian
逐渐 (zhújiàn) diễn tả sự thay đổi diễn ra từ từ, qua nhiều bước nhỏ. Dùng với quá trình hình thành trạng thái, thay đổi mức độ hoặc thói quen; đối lập với thay đổi đột ngột.
giây (đơn vị thời gian); giây cung (đơn vị đo góc); (khẩu ngữ) ngay lập tức
“请大家等我几秒,我马上就来。”
(dòng) suy nghĩ; tư duy
“阅读各种书籍可以有效开阔我们的思维。”
dần dần
“天气逐渐变冷了。”
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
chấm dứt; tiêu diệt; làm cho diệt vong
“科学家们正致力于彻底消灭这种传染病。”
dịch; phiên dịch; biên dịch viên
“请把这篇文章翻译成汉语。”
dường như; hình như; như thể
“他似乎不太同意这个想法。”
thất nghiệp; mất việc
“那家公司倒闭后,很多工人失业了。”
coi như; xem là
“他把这里当成自己的家,住得非常舒适。”
tương lai; ngày mai; lượng từ: 个 (gè)
“我们要为未来做好准备。”
ngành; ngành nghề
“他在这个行业工作了十年。”
Thầy Vương có nhận định gì về tác động của công nghệ đối với thị trường việc làm?
Theo thầy Vương, người trẻ cần nâng cao năng lực nào để ứng phó với chuyển dịch nghề nghiệp?
