
Dự án này ai phụ trách · 由
Luyện 由 qua việc phân công phụ trách một dự án nhóm.
Giới thiệu
Buổi họp nhóm: thầy Vương giao dự án cho Cao Tiểu Minh. Dùng 由 để nêu người được giao trách nhiệm: S (công việc) + 由 + người phụ trách + 负责.
由 — do, bởi: nêu người phụ trách thực hiện
由 (yóu) giới thiệu người hoặc tổ chức phụ trách thực hiện một việc. Cấu trúc thường gặp trong phân công công việc, thông báo trang trọng; không tập trung vào đối tượng chịu tác động như 被 (bèi).
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
“没能参加活动,大家都很失望。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
đọc; việc đọc
“每天阅读能丰富我们的知识。”
Ai được giao phụ trách dự án?
Cao Tiểu Minh cần làm gì trước khi viết kế hoạch?
