
Tìm việc thực tập qua trang web · 通过
Luyện giới từ 通过 qua tình huống sinh viên tìm cơ hội thực tập văn phòng.
Giới thiệu
Trong bài học này, chúng ta sẽ học cấu trúc với giới từ 通过 (tōngguò) dùng để chỉ phương thức, thủ đoạn hoặc con đường đạt được mục đích (thông qua, qua).
Công thức: S + 通过 + N / Động từ + Hành động chính
Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách)
Giới từ 通过 dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc con đường để đạt được một kết quả nào đó. Nó thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
đăng ký; ghi danh
“请输入手机号码注册新账号。”
vị trí; chức vụ; công việc
“他最近申请了一个新的职位。”
lợi hại; dữ dội; nghiêm trọng; giỏi
“他最近头疼得非常厉害。”
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
“公司最近更新了网站上的所有产品信息。”
mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
“公司在网上发布了招聘信息,吸引了很多求职者。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
“我明天要去参加面试。”
đặc biệt; độc đáo; xuất sắc
“这件衣服特好看。”
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
“我打算申请去中国留学。”
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
“我把简历发给公司。”
mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng
“他掌握了扎实的理论基础,因此实验进展很顺利。”
kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
“他顺利通过了公司招聘的笔试。”
Đại Vệ đã nộp hồ sơ ứng tuyển qua kênh nào?
Cao Tiểu Minh dự định làm gì vào tối nay?
