
Cam kết với chương trình dạy học vùng cao · 不管……都……
Luyện cấu trúc 不管……都…… qua bài trao đổi giữa Đại Vệ và Thầy Vương về chuyến công tác tình nguyện.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, cấu trúc 不管……都…… được dùng để biểu đạt ý nghĩa 'cho dù... thì đều/vẫn...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động sẽ không thay đổi bất chấp điều kiện có ra sao.
Công thức: 不管 + Đại từ nghi vấn / Câu hỏi chính phản / A 还是 B, Chủ ngữ + 都 + Động từ / Cụm động từ
不管……都……: Bất kể… đều…
Mẫu 不管……都…… bao quát mọi trường hợp được liệt kê hoặc nêu bằng câu hỏi. 不管 phổ biến trong khẩu ngữ; 无论 trang trọng hơn, thường gặp từ HSK7.
vùng núi; lượng từ: 个 (gè)
“山区的交通不太方便。”
chạm; tiếp xúc
“多和不同的人接触可以丰富你的阅历。”
khó khăn; vất vả; gian khổ
“他们在艰苦的环境中坚持工作。”
khuyến khích
“父母总是鼓励我勇敢去尝试新事物。”
không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
“不管天气怎么样,他都坚持跑步。”
tâm lý; tinh thần
“他很了解大家的心理。”
tháng sau
“我下个月去北京出差。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích; lượng từ: 个 (gè)
“我对学习汉语很有兴趣。”
lạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh
“北方冬天非常寒冷。”
thú vị; hấp dẫn; hài hước
“这本故事书非常有趣。”
đồng ý; chấp thuận; bằng lòng
“只要你肯努力,就一定能成功。”
Đại Vệ có thái độ như thế nào đối với điều kiện ở vùng núi?
Thầy Vương dặn dò Đại Vệ làm việc gì trước khi xuất phát?