
Phỏng vấn học bổng nghiên cứu · 是……的
Luyện cấu trúc 是……的 nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức qua lời kể về vòng phỏng vấn học bổng toàn phần.
Giới thiệu
Cấu trúc nhấn mạnh 是……的 dùng để làm nổi bật thời gian, địa điểm, phương thức hoặc đối tượng của một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Thành phần cần nhấn mạnh sẽ được đặt ngay sau từ 是.
S + 是 + [thời gian / địa điểm / phương thức / mục đích / đối tượng] + V + 的
是……的: nhấn mạnh chi tiết việc đã xảy ra
是……的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc chi tiết liên quan đến một việc đã xảy ra. Trọng tâm không nằm ở hành động, mà nằm ở thông tin được đặt giữa 是 và động từ.
video
“我在网上观看了一个教学视频。”
thị thực; cấp thị thực
“我正在准备申请去法国的签证。”
nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết
“这个课题需要全组成员共同努力完成。”
bằng thạc sĩ; người có bằng thạc sĩ; người học rộng
“经过三年的努力学习,他终于获得了硕士学位。”
chúc mừng; lời chúc mừng; lượng từ: 个 (gè)
“祝贺你顺利通过了这次考试!”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
“我明天要去参加面试。”
nắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì)
“时间不多了,我们要抓紧干活。”
Internet
“这里的网络速度非常快。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
đầy đủ; phù hợp; đầy
“考试前我们做好了充分的准备。”
Buổi phỏng vấn của Đại Vệ đã diễn ra theo hình thức nào?
Thầy Vương yêu cầu Đại Vệ làm thủ tục gì tiếp theo?
