
Xác thực văn bằng học thuật quốc tế · 是……的
Luyện cấu trúc nhấn mạnh 是……的 qua quy trình chứng thực bằng thạc sĩ liên kết.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, cấu trúc 是……的 (shì...de) thường được dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động đã xảy ra. Trong môi trường học thuật hoặc công sở, cấu trúc này giúp làm rõ tính chính quy và quy trình xử lý hồ sơ.
Công thức: Chủ ngữ + 是 + [Thành phần nhấn mạnh] + Động từ + 的
是……的: nhấn mạnh chi tiết việc đã xảy ra
是……的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc chi tiết liên quan đến một việc đã xảy ra. Trọng tâm không nằm ở hành động, mà nằm ở thông tin được đặt giữa 是 và động từ.
bằng thạc sĩ; người có bằng thạc sĩ; người học rộng
“经过三年的努力学习,他终于获得了硕士学位。”
kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...)
“你可以在网上查询航班的具体时间。”
chính quy; theo tiêu chuẩn
“买药要去正规的医院或者药店。”
công cộng; sở hữu tập thể; chung
“每个人都应该爱护城市里的公物与公共设施。”
điều hành một trường học
“这所大学不断更新办学理念以适应时代。”
thừa nhận; thú nhận; công nhận
“他终于承认了自己的错误。”
Bộ Giáo dục
“教育部最近发布了关于推进基础教育改革的新政策。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
“我打算申请去中国留学。”
dịch; phiên dịch; biên dịch viên
“请把这篇文章翻译成汉语。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
Tại sao Đại Vệ lại lo lắng?
Quá trình xác thực được xử lý như thế nào?
