
Ứng dụng AI biên dịch hồ sơ pháp lý · 不但……而且……
Luyện tập cấu trúc 不但……esque qua cuộc trao đổi về hiệu quả và giới hạn của AI trong dịch thuật văn bản luật.
Giới thiệu
Cấu trúc liên từ biểu thị mức độ tăng tiến: vế sau bổ sung thêm một tầng ý nghĩa sâu hơn cho vế trước. Thường dùng trong phân tích ưu nhược điểm hoặc đánh giá chuyên môn.
S + 不但 + Phân câu 1,而且 + Phân câu 2
Cấu trúc tăng tiến 不但…而且…
Cấu trúc biểu thị quan hệ tăng tiến 'không những... mà còn...', dùng nối hai vế câu với mức độ hoặc phạm vi vế sau cao hơn vế trước.
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
dù cho; mặc dù
“即使下大雨,比赛也会按时举行。”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)
“工人们正在从库里运出货物。”
lỗ hổng; kẽ hở; sơ hở
“这个安全系统存在严重的漏洞。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
“公司要减少费用。”
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
“我们明天上午签合同。”
luật sư
“我的梦想是成为一名优秀的律师。”
hiệu suất
“我们要努力提高工作效率。”
tương lai; ngày mai; lượng từ: 个 (gè)
“我们要为未来做好准备。”
Theo lời Thầy Vương, công cụ mới mang lại lợi ích gì?
Theo Thầy Vương, sau khi máy dịch xong, còn cần thêm bước nào?
