
Giúp đỡ nhưng lại khiến bạn khó chịu · 反而
Luyện 反而 qua tình huống giúp đỡ nhưng gây tác dụng ngược.
Giới thiệu
“反而” biểu thị kết quả trái với dự đoán hoặc ý định ban đầu. Thường dùng khi hành động tưởng là có ích nhưng lại dẫn đến kết quả ngược lại.
Công thức: S + 本来想……,反而 + kết quả trái ngược
(Lưu ý: “本来 / 本来想” thường đi kèm nhưng không bắt buộc; “反而” có thể đứng độc lập trong vế câu chỉ kết quả.)
反而: trái lại, ngược lại
反而 nhấn mạnh kết quả trái với dự đoán hoặc lẽ thường. Từ này thường đứng sau nguyên nhân, hành động hoặc mệnh đề trước đó.
ngược lại; thay vào đó
“吃完药以后,我反而更头疼了。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
đau đầu
“最近工作压力大,我总是头疼。”
thu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...)
“我想征求一下大家的意见。”
không ngờ
“真没想到他居然会同意这个想法。”
hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm
“对不起,我想我们之间有误会。”
Vì sao Đại Vệ không vui?
Hai người thống nhất lần sau sẽ làm gì?
