
Đổi tiền ở ngân hàng · 顺便
Luyện phó từ 顺便 qua tình huống đổi ngoại tệ và tiện nộp phí ký túc xá.
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Trong bài này, chúng ta sẽ học cách dùng 顺便 (nhân tiện, tiện thể) để nhờ ai đó làm giúp việc gì khi họ đang làm một việc khác. Cấu trúc: S + 顺便 + V + O.
Phó từ 顺便 (shùnbiàn) — Nhân tiện, tiện thể
Dùng 顺便 trước động từ để biểu thị nhân tiện làm thêm một việc phụ khi đang thực hiện việc chính, không tốn thêm nhiều công sức.
同一 tóng yī
OTHERgiống hệt; như nhau
“我们俩在同一个公司工作。”
交费 jiāo fèi
VERBtrả phí
“请去那边交费。”
能不能 néng bùnéng
OTHERcó thể ... không
“你能不能帮我拿一下?”
作业 zuò yè
NOUNbài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
银行 yín háng
NOUNngân hàng; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“我家旁边有一家银行。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Tiểu Mỹ chiều nay đến ngân hàng để làm gì?
2. LISTENING
Tại sao Cao Tiểu Minh không tự đi đóng tiền nước?