行政区域[xíng zhèng qū yù] [行 政 区 域]Lưu từKháckhu vực hành chínhChữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị区qūkhu vực域yùlĩnh vựcTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành区域qū yùHSK 5khu vực行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:辖区xiá qūkhu vực hành chính