XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

域

[yù]

lĩnh vực; khu vực; vùng

可以在国际海域部署微塑料监测站。

kě yǐ zài guó jì hǎi yù bù shǔ wēi sù liào jiān cè zhàn.

Có thể triển khai các trạm giám sát vi nhựa ở vùng biển quốc tế.

Trong bài: Khủng hoảng ô nhiễm vi nhựa vùng biển sâu · 诸如此类

他是人工智能领域的领军人物。

tā shì rén gōng zhì néng lǐng yù de lǐng jūn rén wù.

Anh ấy là nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

嗯,你觉得哪个区域租金相对合理?

èn, nǐ jué de nǎ gè qū yù zū jīn xiāng duì hé lǐ?

Ừ, bạn nghĩ khu vực nào thuê nhà hợp lý hơn?

Trong bài: Thảo luận mua nhà hay thuê nhà