区域网路技术[qū yù wǎng lù jì shù] [区 域 网 路 技 术]Lưu từKháccông nghệ mạng cục bộChữ trong từ区qūkhu vực域yùlĩnh vực网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))技jìkỹ năng术shùphương phápTừ cùng chữ:区别qū biéHSK 3sự khác biệt技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật区域qū yùHSK 5khu vực区分qū fēnHSK 6phân biệtXem thêm (3)