武术【武術】
[wǔ shù] [武 术]
võ thuật
以踢打摔拿等为内容的传统格斗运动
我弟弟喜欢练武术。
wǒ dì di xǐ huan liàn wǔ shù.Em trai tôi thích luyện võ thuật.
种
他每天都跟着师傅练习武术。
tā měi tiān dōu gēn zhe shī fu liàn xí wǔ shù.Mỗi ngày anh ấy đều luyện tập võ thuật theo sư phụ.
传统武术凝聚了中华文化的精华。
chuán tǒng wǔ shù níng jù le zhōng huá wén huà de jīng huá.Võ thuật truyền thống kết tinh tinh hoa của văn hóa Trung Hoa.
他在少林寺跟师父学了三年武术。
tā zài shǎo lín sì gēn shī fu xué le sān nián wǔ shù.Anh ấy đã học võ với sư phụ ở Chùa Thiếu Lâm suốt ba năm.