武功
[wǔ gōng] [武 功]
võ thuật; thành tựu quân sự; động tác võ thuật (kinh kịch)
他凭借卓越武功成为一代宗师。
tā píng jiè zhuó yuè wǔ gōng chéng wéi yí dài zōng shī.Ông dựa vào võ công xuất chúng để trở thành bậc thầy của cả một thời đại.
[wǔ gōng] [武 功]
võ thuật; thành tựu quân sự; động tác võ thuật (kinh kịch)
他凭借卓越武功成为一代宗师。
tā píng jiè zhuó yuè wǔ gōng chéng wéi yí dài zōng shī.Ông dựa vào võ công xuất chúng để trở thành bậc thầy của cả một thời đại.