武力
[wǔ lì] [武 力]
lực lượng quân sự
指军事力量或暴力手段。
国际争端应当通过和平谈判解决,而非诉诸武力。
guó jì zhēng duān yīng dāng tōng guò hé píng tán pàn jiě jué, ér fēi sù zhū wǔ lì.Các tranh chấp quốc tế nên được giải quyết thông qua đàm phán hòa bình chứ không phải dùng đến vũ lực.