国术[guó shù] [国 术]Lưu từKhácvõ thuậtChữ trong từ国guóquốc gia术shùphương phápTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:武术wǔ shùHSK 3võ thuật拳棒quán bàngvõ thuật武功wǔ gōngvõ thuật