文治武功[wén zhì wǔ gōng] [VĂN 治 武 功]Lưu từKhácthành tựu chính trị và quân sự (thành ngữ)Chữ trong từ文wénVĂNlời văn治zhìquản lý武wǔvõ功gōnghành động hoặc dịch vụ có côngTừ cùng chữ:成功chéng gōngHSK 3thành công文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)