基本功
[jī běn gōng] [基 本 功]
kỹ năng cơ bản; nền tảng
从事某项工作或技能所必需的基础能力
学习中文必须打好语音的基本功。
xué xí zhōng wén bì xū dǎ hǎo yǔ yīn de jī běn gōng.Học tiếng Trung phải luyện thật tốt kỹ năng phát âm cơ bản.
这幅书法展示了多年基本功。
zhè fú shū fǎ zhǎn shì le duō nián jī běn gōng.Tác phẩm thư pháp này thể hiện kỹ năng cơ bản qua nhiều năm.
弟子们每天都在认真练习基本功。
dì zǐ men měi tiān dōu zài rèn zhēn liàn xí jī běn gōng.Các đệ tử mỗi ngày đều chăm chỉ luyện tập cơ bản.
士兵们每天都在操场上刻苦操练基本功。
shì bīng men měi tiān dōu zài cāo chǎng shàng kè kǔ cāo liàn jī běn gōng.Binh lính mỗi ngày đều khổ luyện các bài cơ bản trên thao trường.