底子
[dǐ zi] [底 子]
1.nền tảng; cơ sở; đáy
基础、底细或器物的底部
他的汉语底子很好,所以学得很快。
tā de hàn yǔ dǐ zi hěn hǎo, suǒ yǐ xué de hěn kuài.Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất tốt, nên học rất nhanh.
2.bản nháp; bản lưu; tài liệu gốc
草稿或留存以备查考的底样
发出文件前记得留一份底子。
fā chū wén jiàn qián jì de liú yí fèn dǐ zi.Nhớ giữ lại một bản lưu trước khi gửi tài liệu đi.
他数学底子差,学起来很吃力。
tā shù xué dǐ zi chà, xué qǐ lái hěn chī lì.Nền tảng toán của anh ấy kém, học rất chật vật.