个子【個子】
[gè zi] [个 子]
chiều cao; dáng vóc; thể trạng
指人的身高和体形
他的个子很高。
tā de gè zi hěn gāo.Chiều cao của anh ấy rất cao.
那太好了。左边的高个子男生是谁?
nà tài hǎo le. zuǒ biān de gāo gè zi nán shēng shì shuí?Thế thì tốt quá. Chàng trai cao ở bên trái là ai thế?
Trong bài: Xem và giới thiệu ảnh gia đình赡养父母是每个子女应尽的义务。
shàn yǎng fù mǔ shì měi gè zǐ nǚ yìng jìn de yì wù.Phụng dưỡng cha mẹ là nghĩa vụ mà mỗi người con phải làm tròn.
个子高,好,还有呢?
gè zi gāo, hǎo, hái yǒu ne?Người cao, được rồi, còn gì nữa không?
Trong bài: Miêu tả bạn để nhận ra