高个子
[gāo gè zi] [高 个 子]
người cao; (về người) cao
那太好了。左边的高个子男生是谁?
nà tài hǎo le. zuǒ biān de gāo gè zi nán shēng shì shuí?Thế thì tốt quá. Chàng trai cao ở bên trái là ai thế?
Trong bài: Xem và giới thiệu ảnh gia đình那个高个子的帅哥是谁?
nà ge gāo gè zi de shuài gē shì shuí?Chàng trai đẹp dáng cao kia là ai vậy?
对!老师,那边有一个高个子,是他吗?
duì! lǎo shī, nà biān yǒu yí gè gāo gè zi, shì tā ma?Đúng ạ! Thầy ơi, đằng kia có một người cao, có phải bạn ấy không?
Trong bài: Miêu tả bạn để nhận ra