大个儿[dà gè r] [ĐẠI 个 儿]Lưu từKhácngười caoChữ trong từ大dàĐẠIto个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:傻大个儿shǎ dà gè rgã đàn ông to lớn ngu ngốcTừ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?大学dà xuéHSK 1trường đại học女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:高个子gāo gè zingười cao