内幕【內幕】
[nèi mù] [内 幕]
câu chuyện nội tình; thông tin không công khai; hậu trường
指不公开的内部情况或事实真相。
他讲了公司的内幕。
tā jiǎng le gōng sī de nèi mù.Anh ấy đã nói về nội tình của công ty.
记者曝光了那家黑作坊的生产内幕。
jì zhě bào guāng le nà jiā hēi zuō fang de shēng chǎn nèi mù.Phóng viên đã phơi bày góc khuất sản xuất của xưởng chui đó.
该企业多名高管因涉嫌内幕交易正接受司法机关审查。
gāi qǐ yè duō míng gāo guǎn yīn shè xián nèi mù jiāo yì zhèng jiē shòu sī fǎ jī guān shěn chá.Nhiều quản lý cấp cao của doanh nghiệp này đang bị cơ quan tư pháp điều tra do nghi ngờ giao dịch nội gián.