内地【內地】
[nèi dì] [内 地]
nội địa; vùng bên trong; hậu phương
距离沿海或边疆较远的地区。
他在香港工作多年,最终决定回内地发展事业。
tā zài xiāng gǎng gōng zuò duō nián, zuì zhōng jué dìng huí nèi dì fā zhǎn shì yè.Anh ấy làm việc ở Hồng Kông nhiều năm, cuối cùng quyết định về đại lục phát triển sự nghiệp.