内幕交易
[nèi mù jiāo yì] [内 幕 交 易]
giao dịch nội gián; mua bán nội gián
该企业多名高管因涉嫌内幕交易正接受司法机关审查。
gāi qǐ yè duō míng gāo guǎn yīn shè xián nèi mù jiāo yì zhèng jiē shòu sī fǎ jī guān shěn chá.Nhiều quản lý cấp cao của doanh nghiệp này đang bị cơ quan tư pháp điều tra do nghi ngờ giao dịch nội gián.