内线交易[nèi xiàn jiāo yì] [内 线 交 易]Lưu từKhácgiao dịch nội gián (mua bán cổ phiếu bất hợp pháp)Chữ trong từ内nèibên trong线xiànchỉ交jiāogiao nộp易yìdễTừ cùng chữ:交易jiāo yìHSK 3giao dịch内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim容易róng yìHSK 3dễ dàng内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong轻易qīng yìHSK 4dễ dàng不易bù yìHSK 5không dễ làm gì内在nèi zàiHSK 5bên trongXem thêm (3)