来历【來歷】
[lái lì] [来 历]
1.lịch sử; tiền sử; nguồn gốc
人或事物的历史背景与来源
警方的调查揭开了这件古董的真正来历。
jǐng fāng de diào chá jiē kāi le zhè jiàn gǔ dǒng de zhēn zhèng lái lì.Cuộc điều tra của cảnh sát đã hé lộ nguồn gốc thực sự của món cổ vật này.
2.lai lịch; thân thế (của một người)
指人的身世背景或过去经历
这个年轻人的来历非常神秘。
zhè ge nián qīng rén de lái lì fēi cháng shén mì.Lai lịch của chàng thanh niên này rất thần bí.
