简历【簡歷】
[jiǎn lì] [简 历]
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
简要的个人履历材料
我把简历发给公司。
wǒ bǎ jiǎn lì fā gěi gōng sī.Tôi gửi sơ yếu lý lịch cho công ty.
好啊,那我这周末就去写简历。
hǎo a, nà wǒ zhè zhōu mò jiù qù xiě jiǎn lì.Vâng ạ, vậy cuối tuần này em sẽ viết sơ yếu lý lịch.
Trong bài: Bàn về dự định sau khi tốt nghiệp小美,你能帮我看一下简历吗?
xiǎo měi, nǐ néng bāng wǒ kàn yí xià jiǎn lì ma?Tiểu Mỹ, cậu có thể giúp mình xem qua CV không?
Trong bài: Chưa từng chuẩn bị hồ sơ xin việc · 从来他准备了一份优秀的求职简历。
tā zhǔn bèi le yí fèn yōu xiù de qiú zhí jiǎn lì.Anh ấy đã chuẩn bị một bản sơ yếu lý lịch xin việc rất xuất sắc.