简易【簡易】
[jiǎn yì] [简 易]
đơn giản; dễ làm; đơn sơ
简单而容易的,或设施简陋的
学校在操场旁搭建了简易帐篷供考生休息。
xué xiào zài cāo chǎng páng dā jiàn le jiǎn yì zhàng péng gòng kǎo shēng xiū xi.Trường dựng lều đơn giản cạnh sân thể thao để thí sinh nghỉ ngơi.
[jiǎn yì] [简 易]
đơn giản; dễ làm; đơn sơ
简单而容易的,或设施简陋的
学校在操场旁搭建了简易帐篷供考生休息。
xué xiào zài cāo chǎng páng dā jiàn le jiǎn yì zhàng péng gòng kǎo shēng xiū xi.Trường dựng lều đơn giản cạnh sân thể thao để thí sinh nghỉ ngơi.