简易爆炸装置[jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì] [简 易 爆 炸 装 置]Lưu từKhácthiết bị nổ tự tạo (IED)Chữ trong từ简jiǎnđơn giản易yìdễ爆bàonổ hoặc bùng nổ炸zháchiên装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập简介jiǎn jièHSK 6tóm tắtXem thêm (3)