简介【簡介】
[jiǎn jiè] [简 介]
tóm tắt; giới thiệu ngắn gọn
简明扼要的介绍
产品说明书上有关于使用方法的简短简介。
chǎn pǐn shuō míng shū shàng yǒu guān yú shǐ yòng fāng fǎ de jiǎn duǎn jiǎn jiè.Trên sách hướng dẫn sản phẩm có phần tóm tắt ngắn gọn về phương pháp sử dụng.
giới thiệu tóm tắt
简要地进行介绍
本文简介了该项目的基本情况。
běn wén jiǎn jiè le gāi xiàng mù dì jī běn qíng kuàng.Bài viết này giới thiệu tóm tắt tình hình cơ bản của dự án.