小结[xiǎo jié] [TIỂU 结]Lưu từKháctóm tắt; ngắn; gọnChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ结jiénútTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt概括gài kuòHSK 4tóm tắt大纲dà gāngHSK 5tóm tắt摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt归纳guī nàHSK 7tóm tắt综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắt包举bāo jǔtóm tắt大要dà yàotóm tắtXem thêm (3)