包举[bāo jǔ] [包 举]Lưu từKháctóm tắt; nuốt chửng; thôn tínhChữ trong từ包bāotúi举jǔnângTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì包庇bāo bìHSK 6che giấu选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử包容bāo róngHSK 7tha thứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt概括gài kuòHSK 4tóm tắt大纲dà gāngHSK 5tóm tắt摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt归纳guī nàHSK 7tóm tắt综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắt大要dà yàotóm tắt小结xiǎo jiétóm tắtXem thêm (3)