包围
[bāo wéi] [包 围]
bao vây; vây quanh; bủa vây
从四面把…围起来
孩子们把老师包围起来问问题。
hái zi men bǎ lǎo shī bāo wéi qǐ lái wèn wèn tí.Bọn trẻ vây quanh cô giáo để hỏi câu hỏi.
部队成功突出了敌人的包围。
bù duì chéng gōng tū chū le dí rén de bāo wéi.Bộ đội đã thành công xông ra khỏi vòng vây của quân địch.
消防员勇敢地冲进被火焰包围的建筑。
xiāo fáng yuán yǒng gǎn dì chōng jìn bèi huǒ yàn bāo wéi de jiàn zhù.Lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà bị ngọn lửa bao vây.
