生平简介[shēng píng jiǎn jiè] [生 平 简 介]Lưu từKhácphác thảo tiểu sửChữ trong từ生shēngđược sinh平píngphẳng简jiǎnđơn giản介jiègiới thiệuTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)