简易棚[jiǎn yì péng] [简 易 棚]Lưu từKhácnơi trú tạm; thảm cheChữ trong từ简jiǎnđơn giản易yìdễ棚péngnhà khoTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt大棚dà péngHSK 7nhà kính简化jiǎn huàHSK 8đơn giản hóa简易jiǎn yìHSK 8đơn giản简洁jiǎn jiéHSK 8ngắn gọn简短jiǎn duǎnHSK 8ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)Xem thêm (3)