复杂【複雜】
[fù zá] [复 杂]
phức tạp; rắc rối
事物种类多而杂乱,不容易解决
这个问题太复杂了。
zhè ge wèn tí tài fù zá le.Vấn đề này quá phức tạp rồi.
怎么复杂了?你都看到了什么?
zěn me fù zá le? nǐ dōu kàn dào le shén me?Phức tạp thế nào? Cậu đều nhìn thấy những gì?
Trong bài: Mạng xã hội bắt đầu gây áp lực · V/Adj + 起来警方正在调查这起复杂的案件。
jǐng fāng zhèng zài diào chá zhè qǐ fù zá de àn jiàn.Cảnh sát đang điều tra vụ án phức tạp này.
我也一样。今天的语法太复杂了。
wǒ yě yí yàng. jīn tiān de yǔ fǎ tài fù zá le.Mình cũng vậy. Ngữ pháp hôm nay phức tạp quá.
Trong bài: Có nghe hiểu không? · Bổ ngữ khả năng