错综复杂【錯綜複雜】
[cuò zōng fù zá] [错 综 复 杂]
rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
头绪繁多,情况复杂。
这道语法题背后的逻辑关系错综复杂,需要耐心梳理。
zhè dào yǔ fǎ tí bèi hòu de luó jí guān xì cuò zōng fù zá, xū yào nài xīn shū lǐ.Quan hệ logic đằng sau câu ngữ pháp này đan xen phức tạp, cần kiên nhẫn bóc tách và phân tích.
面对这一错综复杂的议题,专家沉思良久才给出答复。
miàn duì zhè yí cuò zōng fù zá de yì tí, zhuān jiā chén sī liáng jiǔ cái gěi chū dá fù.Đứng trước chủ đề phức tạp này, chuyên gia trầm ngâm hồi lâu mới đưa ra câu trả lời.