夹杂【夾雜】
[jiā zá] [夹 杂]
trộn lẫn (các chất khác biệt); hòa lẫn; một sự pha trộn
掺杂,不同事物混杂在一起。
他说话时夹杂着一些方言,让人听起来有点困惑。
tā shuō huà shí jiā zá zhe yì xiē fāng yán, ràng rén tīng qǐ lái yǒu diǎn kùn huò.Khi nói chuyện, anh ấy xen lẫn một số tiếng địa phương khiến người nghe hơi khó hiểu.
春天来了,微风中夹杂着万物复苏的气息。
chūn tiān lái le, wēi fēng zhōng jiā zá zhe wàn wù fù sū de qì xī.Mùa xuân đã đến, trong gió thoảng hương vị vạn vật hồi sinh.
漫步在清晨的海边,夹杂着咸味的海风扑面而来。
màn bù zài qīng chén de hǎi biān, jiā zá zhe xián wèi de hǎi fēng pū miàn ér lái.Tản bộ bên bờ biển lúc sáng sớm, làn gió biển mang theo vị mặn phả thẳng vào mặt.