交集
[jiāo jí] [交 集]
(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời; xen lẫn; nền tảng chung; điểm chung; sự chồng chéo; kết nối; tương tác; giao thiệp
事物或情感同时交织聚集
听到这个消息,他内心百感交集,久久不能平静。
tīng dào zhè ge xiāo xī, tā nèi xīn bǎi gǎn jiāo jí, jiǔ jiǔ bù néng píng jìng.Nghe được tin này, trong lòng anh ấy ngổn ngang trăm mối cảm xúc, mãi không thể bình tĩnh.
tập hợp giao (toán học)
两个集合的所有共同元素组成的集合
请计算出集合A与集合B的交集。
qǐng jì suàn chū jí hé A yǔ jí hé B de jiāo jí.Hãy tính tập hợp giao của tập hợp A và tập hợp B.
