悲喜交集
[bēi xǐ jiāo jí] [悲 喜 交 集]
cảm xúc lẫn lộn giữa buồn và vui
悲喜交集的他忍不住流下了眼泪。
bēi xǐ jiāo jí de tā rěn bú zhù liú xià le yǎn lèi.Buồn vui lẫn lộn, anh ấy không kìm được nước mắt.
[bēi xǐ jiāo jí] [悲 喜 交 集]
cảm xúc lẫn lộn giữa buồn và vui
悲喜交集的他忍不住流下了眼泪。
bēi xǐ jiāo jí de tā rěn bú zhù liú xià le yǎn lèi.Buồn vui lẫn lộn, anh ấy không kìm được nước mắt.