汇集【彙集】
[huì jí] [汇 集]
thu thập; biên soạn; hội tụ
聚集或聚集后编纂整理在一起。
本教材汇集了多位资深汉语教师的教学经验。
běn jiào cái huì jí le duō wèi zī shēn hàn yǔ jiào shī de jiào xué jīng yàn.Giáo trình này thu thập kinh nghiệm giảng dạy của nhiều giáo viên tiếng Trung kỳ cựu.
这部选集汇集了鲁迅作品的精华。
zhè bù xuǎn jí huì jí le lǔ xùn zuò pǐn de jīng huá.Tuyển tập này quy tụ những tinh hoa trong tác phẩm của Lỗ Tấn.
这家大型商城汇集了各种知名品牌。
zhè jiā dà xíng shāng chéng huì jí le gè zhǒng zhī míng pǐn pái.Trung tâm thương mại lớn này quy tụ nhiều thương hiệu nổi tiếng.